bách hóa

bách hóa

Cửa hàng bách hóa này bày bán rất nhiều loại hàng hóa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng hóa đa dạng, nhiều loại: "bách hóa" chỉ tập hợp nhiều mặt hàng, chủng loại khác nhau được bày bán chung một chỗ.
    • Ngành kinh doanh tổng hợp: "bách hóa" còn dùng để chỉ ngành bán lẻ các mặt hàng tiêu dùng đa dạng, từ thực phẩm đến đồ gia dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cửa hàng này chuyên bán đủ các loại bách hóa. (Cửa hàng này chuyên bán đủ các loại hàng hóa đa dạng.)
    • Khu chợ truyền thống thường nhiều sạp bán bách hóa nhỏ. (Khu chợ truyền thống thường nhiều sạp bán nhiều loại hàng hóa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa hàng bách hóa": chỉ một cửa hàng lớn, bán nhiều loại hàng hóa khác nhau, thường hàng tiêu dùng.

    • Ngày trước, cửa hàng bách hóa lớn nhất thành phố điểm đến quen thuộc của mọi người. (Ngày trước, cửa hàng bán đa dạng hàng hóa lớn nhất thành phố điểm đến quen thuộc của mọi người.)
  • "bách hóa tổng hợp": cụm từ chỉ một loại hình cửa hàng hoặc siêu thị bán lẻ đa ngành hàng, quy mô lớn.

    • Siêu thị co-opmart trước đây được gọi là bách hóa tổng hợp. (Siêu thị co-opmart trước đây được gọi là cửa hàng tổng hợp đa dạng hàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bán bách hóa (động từ): kinh doanh, buôn bán nhiều loại hàng hóa.
    • Gia đình ông ấy truyền thống bán bách hóa đã mấy đời. (Gia đình ông ấy truyền thống kinh doanh nhiều loại hàng hóa đã mấy đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Hàng tạp hóa: hàng hóa linh tinh, nhiều thứ (thường quy mô nhỏ hơn).
  • Hàng tổng hợp: hàng hóa bao gồm nhiều loại.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định.)

Từ chứa "bách hóa"